jesus christ

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chúa Giê-su Ki-: Nhân vật lịch sử tôn giáo trung tâm của đạo Ki- giáo, được tin Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Thế. Ông sinh ra tại Bethlehem hoạt động chủ yếu tại Nazareth, với cuộc đời những bài giảng của mình hình thành nên nền tảng của Ki- giáo.
dụ sử dụng
  • (Nhiều tín đồ Ki- tin rằng Chúa Giê-su Ki- đã chết tội lỗi của nhân loại.)
  • (Những lời dạy của Chúa Giê-su Ki- nhấn mạnh tình yêu thương, sự tha thứ lòng trắc ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jesus Christ" còn được dùng như một thán từ (interjection) trong tiếng Anh để diễn tả sự ngạc nhiên, sốc, tức giận hoặc thất vọng mạnh mẽ. Tuy nhiên, cách dùng này thường bị coi bất kính hoặc tục tĩu trong các ngữ cảnh tôn giáo trang trọng.
    • Jesus Christ! That was a close call! (Chúa ơi! Suýt chút nữa thì nguy!)
Biến thể từ gần giống
  • Jesus (n): Chúa Giê-su (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tôn giáo).
  • Christ (n): Đấng Ki-, Đấng Cứu Thế (thường dùng như một tước hiệu).
  • Christianity (n): Ki- giáo.
  • Christian (n/adj): tín đồ Ki- / thuộc về Ki- giáo.
Từ đồng nghĩa
  • The Messiah: Đấng -si-a (trong Do Thái giáo Ki- giáo, người được xức dầu để cứu thế).
  • The Savior: Đấng Cứu Thế.
  • The Son of God: Con Thiên Chúa.
Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • "Jesus Christ!" (thán từ): Chúa ơi! (diễn tả cảm xúc mạnh, không trang trọng).
  • "For Christ's sake": Chúa! (dùng để bày tỏ sự tức giận hoặc yêu cầu, thường mang tính tục tĩu).
  • "Jesus H. Christ": Một biến thể hài hước hoặc mỉa mai của thán từ "Jesus Christ", ít phổ biến.
Lưu ý văn hóa

Trong tiếng Việt, "Jesus Christ" thường được dịch Chúa Giê-su hoặc Chúa Giê-su Ki- trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng. Khi dùng làm thán từ, thường được dịch "Lạy Chúa!", "Trời ơi!" hoặc "Chúa ơi!" tùy theo mức độ cảm xúc ngữ cảnh.